• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5573:2011

Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép. Tiêu chuẩn thiết kế

Masonry and reinforced masonry structures. Design standard.

320,000 đ 320,000 đ Xóa
2

TCVN 13834-4:2023

Thiết bị bảo vệ để sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 4: Thiết bị bảo vệ đầu và mặt cho thủ môn

Protective equipment for use in ice hockey – Part 4: Head and face protection for goalkeeper

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2555:1992

Balat đèn huỳnh quang

Ballasts for fluorescent lamps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7011-9:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 9: Ước lượng độ không đảm bảo đo cho các phép kiểm máy công cụ theo bộ TCVN 7011 (ISO 230), công thức cơ bản

Test code for machine tools. Part 9: Estimation of measurement uncertainty for machine tool tests according to series TCVN 7011(ISO 230), basic equations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7011-2:2007

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 2: Xác định độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của trục điều khiển số

Test code for machine tools. Part 2: Determination of accuracy and repeatability of positioning numerically controlled axes 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13834-3:2023

Thiết bị bảo vệ sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 3: Thiết bị bảo vệ mặt cho người trượt băng

Protective equipment for use in ice hockey – Part 3: Face protectors for skaters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8469:2010

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số GS1 cho thương phẩm theo đơn đặt hàng - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and bar code - GS1 number for Custom Trade Items - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,070,000 đ