-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2949:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron crosses B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2948:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2970:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-E. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11630:2016Bao bì – Phương pháp lấy mẫu bao rỗng để thử Packaging – Sacks – Method of sampling empty sacks for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2954:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o B-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8461-2:2010Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 2: Phê chuẩn thuật toán mã hóa PIN Banking. Personal Identification Number management and security. Part 2: Approved algorithms for PIN encipherment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||