-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14450-3:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 3: Specific requirements for magnetic field wireless power transfer systems |
484,000 đ | 484,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-26:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-26: Particular requirements for clocks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13513:2022Mặt sân thể thao – Mặt sân thể thao đa năng trong nhà – Các yêu cầu Surfaces for sports areas – Indoor surfaces for multi-sports use – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN XI-2:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Bộ tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm nghiệm, bảo quản và các yêu cầu có liên quan đến chất lượng đối với nguyên liệu hóa dược. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12018:2017Bảo vệ bức xạ − Thực hành sử dụng hệ đo liều Fricke Practice for using the Fricke dosimetry system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7006:2002Máy theo dõi ôxy để giám sát khí thở của bệnh nhân. Yêu cầu an toàn Oxygen monitor for monitoring patient breathing mixture. Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10041-1:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 1: Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Textiles. Test methods for nonwovens. Part 1: Determination of mass per unit area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8340:2010Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây mất trí nhớ (ASP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Bivalve molluscs. Determination of amnestic shellfish poisons (ASP) content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9542:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy, lót mặt. Độ bền đường may. Footwear. Test methods for uppers, lining and insocks. Seam strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8446:2010Tinh dầu. Xác định độ quay cực Essential oils. Determination of optical rotation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,534,000 đ | ||||