-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11075-4:2015Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 4: Cần trục kiểu cần. 6 Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9985-4:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 4: Thép hợp kim nickel có tính chất chịu nhiệt độ thấp. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 4: Nickel-alloy steels with specified low temperature properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6607:2000Nhiên liệu tuabin hàng không. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn bạc Aviation turbine fuels. Test method for detection of silver corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14476-1:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 1: Tổng quan Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 1: Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8433:2010Tiêu chuẩn chung đối với các sản phẩm từ phomat chế biến General standard for process(ed) cheese preparations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||