-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4686:1989Quặng tinh vonframit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Wolframite concentrate. Marks and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4394:1986Kiểm tra không phá hủy. Phân loại và đánh giá khuyết tật mối hàn bằng phim rơnghen Non-destructive testing. Classification and evaluation of welding seam defects by means of radiogrammes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1651:1975Thép cán nóng. Thép cốt bê tông Hot rolled steel for armouring reinforced concrete constructions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5312:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. ổn định Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Stability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5318:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4383:1986Cột đo nhiên liệu. Quy trình kiểm định Fuel dispensing pumps. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8425-1:2010Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 1: Xác định bromua tổng số theo bromua vô cơ Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 1: Determination of total bromide as inorganic bromide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||