• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12720:2019

Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng lâu năm

Fertilizer field testing for perennial crops

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2793:1978

Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước

Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 3 to 10mm nominal diameter. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8568:2010

Chất lượng đất. Phương pháp xác định dung lượng cation trao đổi (CEC). Phương pháp dùng amoni axetat

Soil quality. Method for determination of cation exchange capacity (CEC) by ammonium acetate method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12700:2019

Ứng dụng đường sắt - Bộ trục bánh xe và giá chuyển hướng - Phương pháp xác định các yêu cầu về kết cấu của khung giá chuyển hướng

Railway applications - Wheelsets and bogies - Method of specifying the structural requirements of bogie frames

244,000 đ 244,000 đ Xóa
5

TCVN 8379:2010

Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu (IHHNV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR)

Shrimp and shrimp products. Detection of infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus (IHHNV) by polymerase chain reaction (PCR)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12764:2019

Gỗ xốp composite – Yêu cầu kỹ thuật, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn

Composition cork – Specifications, sampling, packaging and marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8400-4:2010

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh Niu Cát Xơn

Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Newcastel disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8425-2:2010

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 2: Xác định bromua vô cơ

Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 2: Determination of inorganic bromide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 794,000 đ