-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1873:2014Cam quả tươi Oranges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7397:2014Tương ớt Chilli sauce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8381:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất hexaconazole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing hexaconazole. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8388:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất methomyl. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing methomyl. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8389-1:2010Khẩu trang y tế - Phần 1 : Khẩu trang y tế thông thường Medical face mask - Part 1: Normal medical face mask. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8385:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propisochlor. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propisochlor. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||