• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8144:2009

Thuốc bảo vệ thực vật. Xác định hàm lượng hoạt chất pretilachlor

Pesticides. Determination of pretilachlor content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9027:2011

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Lấy mẫu.

Cereals and cereal products. Sampling

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11906:2017

Ván gỗ nhân tạo - Xác định độ bền bề mặt

Wood-based panels - Determination of surface soundness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12045:2017

Phân tích khí. Xác định điểm sương theo nước của khí thiên nhiên. Ẩm kế ngưng tụ bề mặt lạnh

Gas analysis -- Determination of the water dew point of natural gas -- Cooled surface condensation hygrometers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1727:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8354:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng sulfit

Fish and fishery products. Determination of sulfite content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ