• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1481:1985

Ổ lăn. ổ bi và ổ đũa. Kích thước cơ bản

Rolling bearings. Ball bearings and roll bearings. Basic dimensions

344,000 đ 344,000 đ Xóa
2

TCVN 8970:2011

Thực phẩm. Xác định iot-131, bari-140 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma

Foodstuffs. Determination of iodine-131, barium-140*and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12467-1:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000

Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8911:2012

Quặng ilmenit. Phương pháp phân tích hóa học

Ilmenite ores. Methods of chemical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12432-1:2018

Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 1: Quy định chung

Crane – Training of drivers - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11949:2018

Ván lá sàn nhiều lớp - Xác định độ bền va đập

Laminate floor coverings - Determination of impact resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1493:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vai cỡ nhỏ

Rolling bearings. Single-row ball bearings with flange on outer ring

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8349:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng tetracycline. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fish and fishery products. Determination of tetracyclines residues. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,044,000 đ