-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8271-2:2009Công nghệ thông tin - Bộ kí tự mã hóa Tiếng Việt – Phần 2: Chữ Nôm Information technology - Vietnamese Encoded Character Set – Part 2: Nôm Script |
656,000 đ | 656,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8656-1:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC). Thuật ngữ hài hòa. Phần 1: Thuật ngữ chung liên quan đến AIDC Information technology. Automatic identification and data capture (AIDC) techniques. Harmonized vocabulary. Part 1: General terms relating to AIDC |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6755:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 128 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 128 bar code symbology specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7817-4:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh quản lý khoá. Phần 4: Cơ chế dựa trên bí mật yếu Information technology. Security techniques. Key management. Part 4: Mechanisms based on weak secrets |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8271-3:2010Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 3: Chữ Quốc ngữ Information technology. Encoded character set. Part 3: Quoc ngu script |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,424,000 đ |