• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5980:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1

Water quality. Vocabulary. Part 1

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9216:2012

Sản phẩm thủy sản bao bột đông lạnh. Phương pháp xác định hàm lượng thủy sản.

Frozen coated fish products. Determination of fish flesh content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4797:1989

Khớp nối ma sát điều khiển cơ học với chuyển mạch điện từ. Mô men xoắn danh nghĩa

Friction clutches mechanically operated with electromagnetic switching. Nominal torsional moments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4994:1989

Rây thử cho ngũ cốc

Test sieves for cereals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8168-1:2009

Tre. Xác định các chỉ tiêu cơ lý. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Bamboo. Determination of physical and mechanical properties. Part 1: Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8190:2009

Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt

Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3705:1990

Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số và protein thô

Aquatic products - Determination of total nitrogen and crude protein contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11265:2015

Dao phay ngón nguyên khối có mũi dao hình cầu, thân dao hình trụ được chế tạo bằng cacbit và vật liệu gốm. 12

Solid ball-nosed end mills with cylindrical shanks, made of carbide and ceramic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8244-2:2010

Thống kê học. Từ vựng và ký hiệu. Phần 2: Thống kê ứng dụng

Statistics - vocabulary and symbols - Part 2: Applied statistics

532,000 đ 532,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,082,000 đ