• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8095-461:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 461: Cáp điện

International electrotechnical vocabulary. Part 461: Electric cables

188,000 đ 188,000 đ Xóa
2

TCVN 8095-411:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 411: Máy điện quay

International Electrotechnical Vocabulary. Part 411: Rotating machines

512,000 đ 512,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ