-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5748:1993Xe chở khách ba bánh. Yêu cầu chung về an toàn Passenger three-wheeled taxi. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5463:1991Vật liệu dệt. Xơ thiên nhiên. Tên gọi chung và định nghĩa Textiles. Natural fibres. General names and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5462:1991Xơ nhân tạo. Tên gọi chung Artificial fibres. General names |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7535-1:2010Da - Xác định hàm lượng formalđehyt bằng phương pháp hóa học - Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Leather - Chemical determination of formaldehyde content - Part 1: Method using high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||