• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13584-3:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 3: Nắp thu nước

Gullies for buildings – Part 3: Access covers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1843:1989

Thép vuông cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Hot-rolled square steels. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11359:2016

Máy và trạm sản xuất hỗn hợp bê tông và vữa xây dựng - Yêu cầu an toàn

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 10097-2:2013

Hệ thống ống chất dẻo dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh. Polypropylen (PP). Phần 2: Ống

Plastics piping systems for hot and cold water installations. Polypropylene (PP). Part 2: Pipes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11358:2016

Máy vận chuyển, phun, bơm bê tông và vữa xây dựng - Yêu cầu an toàn

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 7384-2:2010

An toàn máy. Các bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển. Phần 2: Sự phê duyệt

Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 2: Validation

256,000 đ 256,000 đ Xóa
Tổng tiền: 556,000 đ