-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8326:2010Gỗ xẻ cây lá kim và cây lá rộng – Bao gói vận chuyển Coniferous and broadleaved sawn timber – Transportation packages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7384-2:2010An toàn máy. Các bộ phận liên quan đến an toàn của hệ thống điều khiển. Phần 2: Sự phê duyệt Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 2: Validation |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 306,000 đ | ||||