-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8761-5:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 5: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân thảo, dây leo lấy củ Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 5: Non-timber forest product herbaceous and climbing plants for tuber |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8026-7:2021Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe – Phần 7: Quá trình thay thế cho thiết bị y tế và các sản phẩm kết hợp Aseptic processing of health care products – Part 7: Alternative proceses for medical devices and combination products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8400-51:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8020:2019Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Số phân định ứng dụng GS1 và Mã phân định dữ liệu ASC MH10 và việc duy trì Information technology – Automatic identification and data capture techniques – GS1 application identifiers and ASC MH10 data identifiers and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8685-43:2023Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 43: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi do Pasteurella multocida type A ở lợn Vaccine testing procedure – Part 43: Swine Pasteurella multocida type A Vaccine, Inactivated |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8400-43:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 43: Bệnh lưỡi xanh Animal disease - Diagnostic procedure - Part 43: Bluetongue disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8257-5:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 5: Determination of humidified deflection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8710-19:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 19: Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính ở tôm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 339:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng riêng Construction sand. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6480-1:2008Thiết bị đóng cắt dùng cho hệ thống lắp đặt điện cố định trong gia đình và các hệ thống tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung Switches for household and similar fixed-electrical installations. Part 1: General requirements |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 8401:2015Xăng không chì pha 10% etanol - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 10% ethanol unleaded gasoline blends - Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 8064:2015Nhiên liệu điêzen pha 5% este metyl axit béo - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5% fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils - Specifications ann test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 4355:1986Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì tetraetyl và chì tetrametyl Gasoline. Determination of tetraethyl and tetramethyl lead contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 7864:2008Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí Denatured fuel ethanol. Determination of ethanol content. Gas chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 7143:2006Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Method for determination of lead by atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 345:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định tạp chất hữu cơ Construction sand. Determination of organic matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 2706:1978Nhiên liệu lỏng. Phương pháp nhanh xác định tạp chất cơ học Liquid fuels. Determination of mechanical impurities content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 7867:2008Este metyl của điêzen sinh học gốc B100. Xác định Glycerin tự do và glycerin tổng. Phương pháp sắc ký khí B-100 biodiesel methyl esters. Determination of free and total glycerin. Gas Chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 2706:2008Nhiên liệu chưng cất trung bình. Xác định tạp chất dạng hạt. Phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm Middle distillate. Determination of particulate contamination. Laboratory filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 6609:2010Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện Standard test methods for electrical conductivity of aviation distillate fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 7757:2007Nhiên liệu chưng cất trung bình. Xác định nước và cặn bằng phương pháp ly tâm Middle Distillate Fuels. Determination of water and sediment by centrifuge |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 7487:2005Nhiên liệu tuốc bin hàng không - Phương pháp xác định độ ổn định ôxy hoá nhiệt (Qui trình JFTOT) Aviation turbine fuels - Test method for thermal oxidation stability (JFTOT procedure) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
23 |
TCVN 7758:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp đánh giá độ bôi trơn bằng thiết bị chuyển động khứ hồi cao tần (HFRR) Diesel fuels. Evaluating lubricity by the high-frequency reciprocating rig (HFRR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
24 |
TCVN 7716:2011Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification and test methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
25 |
TCVN 8146:2009Nhiên liệu chưng cất. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp nhanh) Distillate Fuel Oil. Method for determination of oxidation stability (Accelerated Method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
26 |
TCVN 340:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích xốp và độ xốp Construction sand. Determination of porous volumetric mass and porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
27 |
TCVN 6020:2008Xăng - Xác định chì - Phương pháp Iốt monoclorua Gasoline - Determination of lead. Iodine monochloride method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
28 |
TCVN 6703:2006Xăng máy bay và xăng ô tô thành phẩm. Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Finished motor and aviation gasoline. Test method for determination of benzene and toluene by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
29 |
TCVN 6609:2006Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
30 |
TCVN 7864:2013Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
31 |
TCVN 7143:2010Xăng - Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 3,436,000 đ |