-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6950-1:2001Aptômat tác động bằng dòng dư không có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCCB). Phần 1: Qui định chung Residual current operated circuit-breakers without integral overcurrent protection for household and similar uses (RCCB). Part 1: General rules |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13283:2021Thực phẩm - Xác định hàm lượng chlorophyII tổng số bằng phương pháp quang phổ Foodstuffs - Determination of total chlorophyll content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-6:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 6: Điện từ Quantities and units. Part 6: Electromagnetism |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7687-2:2007Điều kiện kiểm máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy kiểu bàn Machine tools. Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 2: Machines with movable column and fixed table |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13294:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa ba gạc hoa đỏ (Rauwolfia serpentina) - Xác định hàm lượng reserpine và rescinnamine bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Raw materials and health supplements containing Rauwolfia serpentina - Determination of reserpine and rescinnamine contents by high performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6378:1998Chi tiết lắp xiết. Phương pháp thử độ bền mỏi theo tải trọng dọc trục Fasteners. Test methods of axial load fatigue |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13969:2024Cell và pin thứ cấp chứa kiềm hoặc các chất điện phân không axit khác – Cell và pin thứ cấp lithium, niken cadmi và niken kim loại hydrua dùng cho các ứng dụng di động – Hướng dẫn về các khía cạnh môi trường Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes – Secondary lithium, nickel cadmium and nickel-metal hydride cells and batteries for portable applications – Guidance on environmental aspects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7083:2010Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Hướng dẫn chung về phương pháp dùng dụng cụ đo chất béo Milk and milk products. Determination of fat content. General guidance on the use of butyrometric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,480,000 đ | ||||