-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8900-3:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 3: Hàm lượng nitơ (Phương pháp Kjeldahl) Food additives. Determination of inorganic components. Part 3: Nitrogen content (Kjeldahl method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10635:2015Phụ gia thực phẩm. Propylen oxit. 16 Food additives. Propylene oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3973:1984Muối ăn (Natri clorua) - Phương pháp thử |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6461:2008Phụ gia thực phẩm. Clorophyl Food additive. Chlorophylls |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6417:2010Hướng dẫn sử dụng hương liệu Guidelines for the use of flavourings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |