-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12195-2-4:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Ciborinia camelliae Kohn Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-4: Particular requirements for Ciborinia camelliae Kohn |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8939-4:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Phân loại − Phần 4: Họ H (hệ thống thuỷ lực) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Classification – Part 4: Family H (hydraulic systems) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7148-1:2002Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử Ceramic cookware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Method of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 172:2019Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần Hard coal - Determination of total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11597:2016Phụ gia thực phẩm – Isomalt Food additives – Isomalt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5880:2010Thử không phá hủy - Thử hạt từ và thử thẩm thấu - Điều kiện quan sát Non-destructive testing - Penetrant testing and magnetic particle testing - Viewing conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||