-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2689:2007Dầu bôi trơn và các chất phụ gia. Phương pháp xác định tro sunphat Lubricating oils and additives. Determination of sulphated ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9018:2011Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật abamectin. Phương pháp sắc kí lỏng khối phổ. Vegetables and fruits. Determination of abamectin pesticide residue. Liquid chromatography and tandem mass spectrometry method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-78:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-78: Yêu cầu cụ thể đối với phên nướng ngoài trời Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-78: Particular requirements for outdoor barbecues |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5871:2010Chụp ảnh - Phim bức xạ dùng trong công nghiệp (dạng cuộn và tấm) và màn tăng cường kim loại - Kích thước Photography - Industrial radiographic films (roll and sheet) and metal intensifying screens - Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||