-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-109:2015Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-109: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị xử lý nước bằng bức xạ uv. 18 Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-109: Particular requirements for UV radiation water treatment appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7126:2002Da. Chuẩn bị mẫu thử hoá Leather. Preparation of chemical test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-1:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements |
752,000 đ | 752,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 902,000 đ | ||||