• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3851:1983

Chữ in, đường kẻ, vật liệu chèn

Types setting, rules, couposing inserts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7312:2003

Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Khẩu trang có tấm lọc bụi

Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7367:2003

Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2000 trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống

Guidelines on the application of TCVN ISO 9001:2000 for the food and drink industry

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 12260-4:2018

Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 4: Phương pháp thử sử dụng đếm nhấp nháy lỏng hai pha

Water quality – Radon-222 – Part 4: Test method using two-phase liquid scintillation counting

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12688:2019

Hệ thống không ảnh - Thành lập bình đồ ảnh hàng không

Aerial photo system - Production of aerial photograph sheets

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 5059:1990

Tranzito lưỡng cực công suất. Các giá trị giới hạn cho phép của các thông số và các đặc tính

Bipolar power transistors. Allowed limits of parameters and characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12208:2018

Cốt liệu cho bê tông cản xạ

Aggregates for radiation-shielding concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6852-8:2001

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 8: Xác định nhóm động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 8: Engine group determinations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8268:2009

Bảo vệ công trình xây dựng. Diệt và phòng chống mối cho công trình xây dựng đang sử dụng.

Protection of buildings. Control and prevention of termites in existing buildings.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 854,000 đ