-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4380:1986Thủy sản đông lạnh xuất khẩu - Tôm thịt - Yêu cầu kỹ thuật Products Aqualic frozen for export. Shrimps and prans, pecled frozen. Technical. Requirement. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2372:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ đều trung bình và độ đều trung bình thấp nhất Raw silk - Method for determination of mean uniformity and minimum uniformity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8202-2:2009Bột giấy. Xác định độ thoát nước. Phần 2: Phương pháp độ nghiền \"Canadian Standard\" Pulps. Determination of drainability. Part 2: \"Canadian Standard\" freeness method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8202-1:2009Bột giấy. Xác định độ thoát nước. Phần 1: Phương pháp Schopper-Riegler Pulps. Determination of drainability. Part 1: Schopper-Riegler method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||