• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7675-18:2011

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 18: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyvinyl acetal, cấp chịu nhiệt 120

Specifications for particular types of winding wires. Part 18: Polyvinyl acetal enamelled rectangular copper wire, class 120

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9825:2013

Quặng sắt. Hướng dẫn sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận (CRM)

Iron ores. Guidelines for the use of certified reference materials (CRMs)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10170-3:2013

Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 3: Kiểm hình học cho máy có các đầu phân độ nguyên khối hoặc vạn năng liên tục (Trục z thẳng đứng). 53

Test conditions for machining centres -- Part 3: Geometric tests for machines with integral indexable or continuous universal heads (vertical Z -axis)

212,000 đ 212,000 đ Xóa
4

TCVN 8900-1:2012

Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 1: Hàm lượng nước (Phương pháp chuẩn độ Karl Fischer)

Food additives. Determination of inorganic components. Part 1: Water content (Karl Fischer titrimetric method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11446:2016

Phụ gia thực phẩm – Monoamoni L – Glutamat

Food additives.Monoamonium L– glutamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9166:2012

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công bằng biện pháp đầm nén nhẹ

Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10454:2014

Da- Phép thử độ bền màu - Thay đổi màu với lão hóa gia tốc

Leather - Tests for colour fastness - Change in colour with accelerated ageing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4549:1988

Thống kê ứng dụng. Xác định khoảng dung sai thống kê

Applied statistics. Determination of statistical tolerance intervals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10451:2014

Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông)

Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5858:2017

Đá quý – Phương pháp đo phổ hấp thụ.

Gemstones - Testing absorption spectrum

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 10459:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh của lớp phủ bề mặt

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of cold crack temperature of surface coatings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12079:2017

Hướng dẫn chiếu xạ để kiểm soát sinh vật gây bệnh và vi sinh vật gây hư hỏng trên cá và động vật không xương sống dùng làm thực phẩm

Standard Guide for Irradiation of Finfish and Aquatic Invertebrates Used as Food to Control Pathogens and Spoilage Microorganisms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11596:2016

Phụ gia thực phẩm – Canxi sacarin

Food additives – Calcium saccharin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6474-4:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 4: Hệ thống neo buộc định vị

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 4: Position mooring system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8192:2009

Năng lượng hạt nhân. Vật liệu phân hạch. Nguyên lý an toàn tới hạn trong lưu giữ, xử lý và chế biến

Nuclear energy. Fissile materials. Principles of criticality safety in storing, handling and processing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,312,000 đ