-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8626:2010Năng lượng hạt nhân. Nhận dạng bó thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân Identification of fuel assemblies for nuclear power reactors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-8:2005Xe lăn. Phần 8: Yêu cầu và phương pháp thử độ bền tĩnh, độ bền va đập và độ bền mỏi Wheelchairs. Part 8: Requirements and test methods for static, impact and fatigue strengths |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8191:2009Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Tiêu chí quản lý liên quan tới an toàn tới hạn hạt nhân Nuclear fuel technology. Administrative criteria related to nuclear criticality safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||