-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8166:2009Gỗ kết cấu. Phân cấp độ bền bằng mắt thường. Nguyên tắc cơ bản Structural timber. Visual strength grading. Basic principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8168-1:2009Tre. Xác định các chỉ tiêu cơ lý. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Bamboo. Determination of physical and mechanical properties. Part 1: Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8190:2009Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||