-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8187:2009Vật liệu kim loại thiêu kết, trừ hợp kim cứng. Mẫu thử kéo Sintered metal materials, excluding hardmetals. Tensile test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10600-1:2014Vật liệu kim loại - Kiểm tra xác nhận máy thử tĩnh một trục - Phần 1: Máy thử kéo/nén - Kiểm tra xác nhận và hiệu chuẩn hệ thống đo lực Metallic materials - Verification of static uniaxial testing machines - Part 1: Tension/compression testing machines - Verification and calibration of the force- measuring system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11739:2017Phụ kiện dùng trong bê tông - Thanh cẩu Accessories for used in concrete - Anchor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5402:2010Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử va đập. Vị trí mẫu thử, hướng rãnh khía và kiểm tra Destructive tests on welds in metallic materials. Impact test. Test specimen location, notch orientation and examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8188:2009Vật liệu kim loại thiêu kết, trừ hợp kim cứng. Xác định độ bền uốn ngang Sintered metal materials, excluding hardmetals. Determination of transverse rupture strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |