• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10070:2013

Đồ dùng trẻ em. Thìa, dĩa và dụng cụ ăn. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6

Child use and care articles. Cutlery and feeding utensils. Safety requirements and tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7144-1:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 1: Điều kiện quy chiếu tiêu chuẩn, công bố công suất, tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn và phương pháp thử

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 1: Standard reference conditions, declarations of power, fuel and lubricating oil consumptions, and test methods

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 11210:2015

Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tinh bột hư hỏng bằng phương pháp đo ampe. 17

Flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Amperometric method for starch damage measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5738:2001

Hệ thống báo cháy tự động - Yêu cầu kỹ thuật

Automatic fire alarm system - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13936-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 2: Máy cắt một chiều

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 2: DC circuit–breakers

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 13142-3:2020

Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 3: Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc

Sustainable and traceable cocoa – Part 3: Requirements for traceability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 6646:2000

Chất lượng đất. Xác định khả năng trao đổi cation thực tế và độ bão hoà bazơ bằng cách sử dụng dung dịch bari clorua

Soil quality. Determination of effective cation exchange capacity and base saturation level using barium chloride solution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8073:2009

Mạng viễn thông. Đặc tính kĩ thuật của đồng hồ chuẩn sơ cấp.

telecommunication network. Timing characteristics of primary reference clock.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9291:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng cadimi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa)

Fertilizers – Determination of total cadmium content by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11607-2:2016

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng bột màu – Phần 2: Phương pháp tro hóa

Paints and varnishes – Determination of pigment content – Part 2: Ashing method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12513-1:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp

Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 1: Technical conditions for inspection and delivery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6151-2:2002

Ống và phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua không hoá dẻo (PVC-U) dùng để cấp nước. Yêu cầu kỹ thuật. Phần 2: ống (có hoặc không có đầu nong)

Pipes and fittings made of unplasticized poly (vinyl chloride) (PVC-U) for water supply. Specifications. Part 2: Pipes (with or without integral sockets)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11823-13:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 13: Lan can

Highway bridge design specification - Part 13: Railings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 12586:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Tấm chống chói - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Antiglare system for road - Technical requirement and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 6496:2009

Chất lượng đất. Xác định cadimi, crom, coban, chì, đồng, kẽm, mangan và niken trong dịch chiết đất bằng cường thủy. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa)

Soil quality. Determination of cadmium, chromium, cobalt, copper, lead, manganese, nickel and zinc in aqua regia extracts of soil. Flame and electrothermal atomic absorption spectrometric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 7638:2007

Vật liệu chịu lửa. Xác định hàm lượng zircon dioxit

Refractory materials. Determination of zirconium dioxide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8161:2009

Thực phẩm. Xác định patulin trong nước táo trong, nước táo đục và puree. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch phân đoạn lỏng/lỏng

Foodstuffs. Determination of patulin in clear and cloudy apple juice and puree. HPLC method with liquid/liquid partition clean-up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,108,000 đ