• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11985-6:2017

Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 6: Máy cầm tay lắp các chi tiết kẹp chặt có ren

Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 6: Assembly power tool for threaded fasteners

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10505-2:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 2: Pipet pit tông

Piston-operated volumetric apparatus - Part 2: Piston pipettes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11622:2016

Giấy, các tông và bột giấy – Xác định pH dịch chiết bằng nước muối

Paper, board and pulps – Determination of pH of salted water extracts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6763:2017

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định trị số anisidin

Animal and vegetable fats and oils - Determination of oxidative stability (accelerated oxidation test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8157:2009

Thịt xay nhuyễn chế biến sẵn

Luncheon Meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ