-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7166:2002Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Calip nghiệm thu Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves gas cylinders. Inspecton gauges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11994-4:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 4: Open-flame carbon-arc lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2394:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống không chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4824:1989Chổi than máy điện. Phương pháp thử Brushes for electric machines. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4436:1987Bóng đèn điện. Phương pháp đo các thông số điện và quang Electric lamps. Methods for measuring electrical and light parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8153:2009Bơ. Xác định chỉ số phân tán nước Butter. Determination of water dispersion value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||