-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3755:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử Natural gases. Sampling methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1515:1985Ổ lăn. ổ đũa cầu đỡ hai dãy Rolling bearings. Double-row spherical radical roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3756:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định oxy, nitơ và metan bằng sắc ký khí Natural gas - Method for the determination of oxygen, nitrogen and methane by gas chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8151-2:2009Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo. Phần 2: Xác định hàm lượng chất khô không béo (Phương pháp chuẩn) Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents. Part 2: Determination of non-fat solids content (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |