• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12135:2018

Thành phố thông minh - Từ vựng

Smart cities - Vocabulary

172,000 đ 172,000 đ Xóa
2

TCVN 2527:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 90 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 90 till 150mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2532:1978

Thân ghép-hẹp (GH) của ổ lăn. Kích thước cơ bản

Split pillow blocks of GH Serie for rolling bearings. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12091-6:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 6: Thiết bị dùng trong công tác khoan phụt

Drilling and foundation equipment - Safety - Part 6: Jetting, grouting and injection equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8140:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng cloramphenicol. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Meat and meat products. Determination of chloramphenicol content. Method using liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 472,000 đ