• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9861-1:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 1: Hợp kim đồng đúc dùng cho ổ trượt nguyên khối và thành dày nhiều lớp.

Plain bearings. Copper alloys. Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1895:1976

Bulông đầu nhỏ sáu cạnh dùng để lắp lỗ đã doa (tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head bolts (finished) used for bored holes. Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12491:2018

Dao phay mặt đầu và mặt vai gờ ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước

Fece and shoulder milling cutters with indexable inserts – Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8137:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tự do

Meat and meat products. Determination of free fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ