-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6044:1995Mỡ lợn rán Rendered pork fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8123:2009Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định khối lượng của 1000 hạt Cereals and pulses. Determination of the mass of 1 000 grains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||