-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2268:1977Vật liệu dệt - Sợi - Phương pháp xác định chỉ số của sợi extile material. Yarn. Method for determination of yarn number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3650:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ hút nước Paper and board. Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8210:2009Ngũ cốc và sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit chuẩn độ Cereals and milled cereal products. Determination of titratable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5798:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi giặt Knitted fabrics. Determination of dimensional change after washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8101:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ và polyclobiphenyl. Phương pháp sắc ký ký - lỏng mao quản có detector bắt giữ electron Milk and milk products. Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls. Method using capillary gas-liquid chromatography with lectron-capture detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||