-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9986-2:2025Thép kết cấu – Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng Structural steels – Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13688:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định độ ẩm Resilient floor coverings – Determination of moisture content of agglomerated composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3121-8:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định khả năng giữ độ lưu động của vữa tươi Mortar for masonry - Test methods - Part 8: Determination of consistency retentivity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6936-1:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 1: Phương pháp sắc ký khí Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 1: Gas-chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8093:2009Nồi cơm điện. Yêu cầu về tính năng và phương pháp thử Electric rice cookers. Performance requirements test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||