• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7235:2003

Mô tô, xe máy. Chân phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Motorcycles, mopeds. Brake pedal. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3945:1984

Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm

Semiconductor devices. Test methods and evaluation of reliability under high temperatures and humidity conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11344-4:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 4: Thử nghiệm nóng ẩm, không đổi, ứng suất tăng tốc cao

Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 4: Damp heat, steady state, highly accelerated stress test (HAST)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3292:1980

Linh kiện bán dẫn thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung. Phương pháp thử và quy tắc nghiệm thu

Semiconductor devices for widely used equipments. General specifications. Test methods and acceptance rules

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4552:2009

Thống kê ứng dụng. Ước lượng, khoảng tin cậy và kiểm nghiệm giả thuyết đối với các tham số của phân bố chuẩn

Applied statistics – Estimation, confidence interval and testing of hypothesis for parameters of normal distribution

356,000 đ 356,000 đ Xóa
6

TCVN 7481-2:2005

Chai chứa khí. Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí. Phần 2: Calip nghiệm thu

Gas cylinders. 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Part 2: Inspection gauges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5465-2:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 2: Hỗn hợp xơ ba thành phần

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 2: Ternary fibre mixtures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5412:1991

Động cơ điện không đồng bộ hai pha loại điều khiển. Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Two-phase asynchronous controllable motors. Basic parameters and specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12585:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Thiết bị dẫn hướng và tấm phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Delineator posts and retroreflectors - Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5395:1991

Dụng cụ bán dẫn công suất. Giá trị giới hạn cho phép và đặc tính

Power semiconductor devices. Limit permissible values and characteristics

204,000 đ 204,000 đ Xóa
11

TCVN 12584:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đinh phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Retroreflecting road studs - Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 3293:1980

Tranzito ST 301, ST 303

Transistors ST 301, ST 303

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 12671-2:2019

Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV - Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 2: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11344-22:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 22: Độ bền của mối gắn

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 22: Bond strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 8081:2009

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Sweetened condensed milk. determination of total solids content (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,810,000 đ