• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5974:1995

Không khí xung quanh. Xác định chỉ số khói đen

Ambient air. Determination of a black smoke index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 109:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh to. Kích thước

Large hexagon semifinished nuts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13395-2:2021

Thiết bị gây mê và hô hấp – Bộ trao đổi nhiệt – ẩm (HME) dùng làm ẩm khí thở cho người – Phần 2: HME dùng cho bệnh nhân được mở khí quản với thể tích lưu thông tối thiểu 250 ml

Anaesthetic and respiratory equipment – Heat and moisture exchangers (HMEs) for humidifying respired gases in humans – Part 2: HMEs for use with tracheostomized patients having minimum tidal volumes of 250 ml

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10850:2015

Hệ thống giám sát, điều hành giao thông trên đường cao tốc

Traffic Management Systems for Expressways

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8070:2009

Thiết bị điện báo in trực tiếp băng hẹp thu thông tin khí tượng và hàng hải. Yêu cầu kĩ thuật.

Narrow-band direct-printing telegraph eqiupment for receiving meteorological and navigational information. Technical requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ