-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8880:2011Chất lượng nước. Lấy mẫu để phân tích vi sinh vật Water quality. Sampling for microbiological analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1834:1994Công tắc Switches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1836:2008Trường thạch. Yêu cầu kỹ thuật chung Feldspar. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6188-2-1:2008Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1751:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định kích thước Woven fabries - Method for measurement of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8192:2009Năng lượng hạt nhân. Vật liệu phân hạch. Nguyên lý an toàn tới hạn trong lưu giữ, xử lý và chế biến Nuclear energy. Fissile materials. Principles of criticality safety in storing, handling and processing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8070:2009Thiết bị điện báo in trực tiếp băng hẹp thu thông tin khí tượng và hàng hải. Yêu cầu kĩ thuật. Narrow-band direct-printing telegraph eqiupment for receiving meteorological and navigational information. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||