• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7199:2007

Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Mã số địa điểm toàn cầu GS1. Yêu cầu kỹ thuật

Automatic identification and data capture. GS1 global location number. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13707-14:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 14: Xác định độ co rút thể tích

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 14: Determination of volumetric shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6591-5:2008

Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 5: Bộ buret truyền dịch dùng một lần, dẫn truyền bằng trọng lực

Infusion equipment for medical use. Part 5: Burette infusion sets for single use, gravity feed

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6326:2008

Mỡ bôi trơn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng

Lubricating grease. Method for detection of copper corrosion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7068-4:2008

Giấy và các tông. Lão hoá nhân tạo. Phần 4: Xử lý nhiệt trong điều kiện khô ở nhiệt độ 120 độ C hoặc 150 độ C

Paper and board. Accelerated ageing. Part 4: Dry heat treatment at 120 or 150 degrees C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10165:2013

Nông sản có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật glyphosate

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8059-4:2009

Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 4:Xác định khối lượng diện tích

Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 4: Determination of mass per unit area

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ