-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8076:2009Bộ thích ứng thuê bao đa phương tiện (MTA). Yêu cầu kĩ thuật. Multimedia terminal adapter (MTA). Technical requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8066:2009Công nghệ thông tin. Khuôn dạng chứng thư số. Information technology. Digital certificate format. |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8028-1:2009Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 1: Tải trọng động danh định và tuổi thọ danh định Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 1: Dynamic load ratings and rating life |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8047:2009Gỗ. Xác định độ bền tách Wood. Determination of cleavage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 594,000 đ | ||||