-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7180-1:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9615-2:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 2: Phương pháp thử Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 2: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7241:2003Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ bụi trong khí thải Health care solid waste incinerators. Determination method of dusts concentration in fluegas |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11606:2016Sơn và vecni – Phép thử uốn–T Paints and varnishes – T– bend test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7236:2003Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, Mô tô, xe máy. Tay phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Brake hand lever. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8040:2009Thang máy và thang dịch vụ - Ray dẫn hướng cho cabin và đối trọng - Kiểu chữ T Passenger lifts and service lifts - Guide rails for lift cars and counterweights - T-type |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 768,000 đ | ||||