-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3861:2009Ferotian. Xác định hàm lượng Titan. Phương pháp chuẩn độ Ferrotitanium. Determination of titanium content. Titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7923:2008Thực phẩm. Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí. Phương pháp sử dụng bộ lọc màng kẻ ô vuông kỵ nước Foodstuffs. Determination of total aerobic count. Hydrophobic grid membrane filter method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8028-2:2009Ổ lăn. Ổ lăn chuyển động tịnh tiến. Phần 2: Tải trọng tĩnh danh định Rolling bearings. Linear motion rolling bearings. Part 2: Static load ratings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||