-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8014:2009Quặng sắt. Xác định kali. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of potassium. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8008:2009Rượu chưng cất. Xác định độ cồn Distilled liquor. Determination of alcohol |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3868:1983Feromangan. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferromanganese. Method of chemical analysis. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8021-3:2009Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 3: Quy tắc chung đối với các mã phân định đơn nhất Information technology. Unique identifiers. Part 3: Common rules for unique identifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 436,000 đ | ||||