-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4781:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng cacbonat Bauxite. Determination of carbonate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11897:2017Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định kích thước, độ thẳng, khả năng lau sạch và khả năng rửa Wallcoverings in roll form - Determination of dimensions, straightness, spongeability and washability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8013-2:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng silic. Phần 2: Phương pháp đo màu sau khi khử molypdosilicat Iron ores. Determination of silicon content. Part 2: reduced molybdosilicate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||