-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9366-2:2012Cửa đi, cửa số - Phần 2: Cửa kim loại Doors and windows - Part 2: Metallic doors and windows |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7301-2:2008An toàn máy. Đánh giá rủi ro. Phần 2: Hướng dẫn thực hành và ví dụ về các phương pháp Safety of machinery. Risk assessment. Part 2: Practical guidance and examples of methods |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9562:2017Hệ thống ống bằng chất dẻo cấp nước chịu áp và không chịu áp - Hệ thống ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) trên cơ sở nhựa polyeste không no (UP) Plastics piping systems for pressure and non-pressure water supply - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 3890:2023Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí Fire protection - Fire protection equipments for building and construction - Equipment, Installation |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7938:2009Quy trình chứng nhận đối với thanh và dây thép làm cốt bê tông Certification scheme for steel bars and wires for the reinforcement of concrete structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,020,000 đ |