-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 350:1970Vòng đệm hãm có nhiều cánh. Kích thước Lock washers with many tongues. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6949:2001Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10906-4:2020Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Sự phù hợp của giao thức - Phần 4: Kiểm tra giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Protocol conformance - Part 4: Conformance, test for stateless address autoconfiguration |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7936:2009Bột epoxy và vật liệu bịt kín cho lớp phủ thép cốt bê tông Epoxy powder and sealing material for the coating of steel for the reinforcement of concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||