-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8022-2:2009Hệ thống đường ống khí y tế. Phần 2: Hệ thống xử lý thải khí gây mê Medical gas pipeline systems. Part 2: Anaesthetic gas scavenging disposal systems |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6034:1995Xơ bông. Xác định độ bền đứt tương đối của các chùm xơ phẳng Textile cotton fibres. Determination of breaking tenacity of flat bundles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7303-2-28:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-28: Yêu cầu riêng về an toàn bộ lắp ráp nguồn tia X và bóng phát tia X cho chẩn đoán y tế Medical electrical equipment. Part 2-28: Particular requirements for the safety of X-ray source assemblies and X-ray tube assemblies for medical diagnosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||