-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8205:2009Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao. Dụng cụ neo một điểm Personal protective equipment for protection against falls from a height. Single-point anchor devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11462:2016Mẫu chuẩn – Ví dụ về các mẫu chuẩn cho tính chất định tính Reference materials – Examples of reference materials for qualitative properties |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12546:2019Khí thiên nhiên − Hướng dẫn lấy mẫu Natural gas − Sampling guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6779:2008Nhiên liệu đốt lò. Xác định hàm lượng nước và cặn. Phương pháp ly tâm (quy trình dùng trong phòng thử nghiệm) Fuel oils. Determination of water and sediment. Centrifuge method (laboratory procedure) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6366:1998Dây thép lò xo cơ khí. Dây thép tôi và ram trong dầu Steel wire for mechanical springs. Oil-hardened and tempered wire |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7161-9:2009Hệ thống chữa cháy bằng khí - Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống - Phần 9: Khí chữa cháy HFC-227ea Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design - Part 9: HFC 227ea extinguishant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 862,000 đ | ||||