-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7043:2009Rượu trắng - Quy định kỹ thuật White spirit - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1978:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of lead content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1977:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of copper content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1979:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of zinc content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3250:1988Cá biển tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh salt-water fishes. Classification for use |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7044:2009Rượu mùi. Quy định kỹ thuật Liqueur. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 546,000 đ | ||||