-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10815:2015Xà phòng - Xác định hàm lượng chất không tan trong etanol Soaps - Determination of content of ethanol-insoluble matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8317-4:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ axit và độ kiềm của dịch chiết General methods of test for pigments and extenders — Part 4: Determination of acidity or alkalinity of the aqueous extract |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12046-1:2019Khí thiên nhiên − Xác định các hợp chất lưu huỳnh – Phần 1: Giới thiệu chung Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 1: General introduction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10820:2015Chất hoạt động bề mặt. Ancol và alkylphenol ethoxylat sulfat hóa. Xác định hàm lượng chất chưa sulfat hóa. 10 urface active agents -- Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols -- Determination of content of unsulfated matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8317-3:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết nóng General methods of test for pigments and extenders — Part 3: Determination of matter soluble in water — Hot extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7059:2009Mô tô. Phương pháp đo mô men quán tính Motorcycles. Measurement methods for moments of inertia |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8317-8:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết lạnh General methods of test for pigments and extenders — Part 8: Determination of matter soluble in water — Cold extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11366-4:2019Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 4: Keo chịu hạn Plantation - Site requirements - Part 4: Acacia difficilis maiden |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7046:2009Thịt tươi. Yêu cầu kỹ thuật Fresh meat. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9696-2:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 2: Kiến trúc an ninh Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 2: Security Architecture |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8317-10:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng riêng - Phương pháp tỷ trọng kế General methods of test for pigments and extenders — Part 10: Determination of density — Pyknometer method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7050:2009Thịt và sản phẩm thịt chế biến không qua xử lý nhiệt - Yêu cầu kỹ thuật Non-heat treated processed meat - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7030:2009Sữa lên men Fermented milks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 810,000 đ | ||||