-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8527-2:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ lọc không khí dùng cho khoang hành khách. Phần 2: Phép thử lọc khí Road vehicles. Air filters for passenger compartments. Part 2: Test for gaseous filtration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12683-11:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 11: Yêu cầu trong công trình lò bằng Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 11: Requiremetns in horizontal adit works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12620:2019Phân bón - Xác định tổng hàm lượng axit amin tự do bằng phương pháp định lượng nitơ formol và hiệu chỉnh với nitơ amoniac Fertilizers ‒ Determination of free amino acids content by formaldehyde titration method and subtracting by ammoniacal nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7029:2009Sữa hoàn nguyên tiệt trùng và sữa pha lại tiệt trùng Sterilized reconstituted milk and sterilized recombined milk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||